Thứ Sáu, 10 tháng 5, 2019

thumbnail

CÁC TỪ LIÊN QUAN TỚI "TIME"


  • on time : đúng giờ
  • in time : kịp giờ
  • in no time : rất nhanh
  • in a short time : trong thời gian rất ngắn
  • in any time : bất cứ khi nào
  • at that time : vào lúc đó
  • once upon a time = long time ago : ngày xửa ngày xưa
  • at the mean time : đồng thời ,cùng lúc
  • for the time being : tạm thời
  • take time : cứ từ từ
  • for a time : cùng lúc , nhân thể
  • for a long time : khoảng thời gian dài
  • from time to time = sometimes : thỉnh thoảng

ĐĂNG KÝ HỌC TIẾNG ANH TẠI TOPIE (GIA LAI) 
Địa chỉ: 317 Lý Thái Tổ, phường Yên Đổ, Tp.Pleiku – Gia Lai
Hotline: 026963002268
Email: topie@gmail.com

Subscribe by Email

Follow Updates Articles from This Blog via Email

No Comments

About

Tìm kiếm Blog này

Lưu trữ Blog

Được tạo bởi Blogger.

Người đóng góp cho blog

CÁC TỪ LIÊN QUAN TỚI "TIME"

on time : đúng giờ in time : kịp giờ in no time : rất nhanh in a short time : trong thời gian rất ngắn in any time : bất cứ khi...